linh hoạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng thích ứng, ứng biến nhanh và hiệu quả trước các tình huống thay đổi: "linh hoạt" mô tả sự nhanh nhạy, không cứng nhắc, có thể điều chỉnh cách thức hoạt động cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế để đạt kết quả tốt.
- (Vật lý) Dễ chảy: Dùng để chỉ tính chất của một chất lỏng có độ nhớt thấp, dễ dàng chảy và biến dạng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thích ứng):
- Giáo viên đó có phương pháp giảng dạy rất linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng học sinh.
- Công ty cần một cơ chế làm việc linh hoạt để thích ứng với thị trường biến động.
- Anh ấy xử lý tình huống một cách linh hoạt, tránh được nhiều rắc rối.
Tính từ (nghĩa vật lý):
- Dầu nhớt có độ linh hoạt cao hơn nhựa đường.
- Nước là chất lỏng linh hoạt, dễ dàng chảy theo mọi hình dạng của vật chứa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính linh hoạt" (danh từ hóa): Chỉ phẩm chất, khả năng có thể linh hoạt.
- Tính linh hoạt là yếu tố then chốt để thành công trong môi trường kinh doanh hiện đại.
"Linh hoạt hóa" (động từ hóa): Làm cho trở nên linh hoạt.
- Chúng ta cần linh hoạt hóa các quy trình sản xuất để đáp ứng đơn hàng đa dạng.
Biến thể và từ gần giám
Linh động (tính từ): Gần nghĩa với "linh hoạt", chỉ sự nhanh nhẹn, mau lẹ trong suy nghĩ và hành động để ứng phó.
- Cần có sự linh động trong việc phân bổ ngân sách.
Mềm dẻo (tính từ): Có khả năng uốn cong, dễ điều chỉnh; thường dùng cho cả nghĩa đen (vật liệu) và nghĩa bóng (chính sách, thái độ).
- Chính sách cần mềm dẻo để phù hợp với thực tế.
Nhanh nhạy (tính từ): Phản ứng nhanh và tinh tường.
- Phóng viên cần có tư duy nhanh nhạy để nắm bắt thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Ứng biến: Thay đổi cách làm cho phù hợp với tình thế mới.
- Uyển chuyển: Khéo léo, mềm mại trong cách xử sự hoặc vận động.
- Cơ động: Có thể di chuyển, thay đổi vị trí hoặc phương án dễ dàng.
Từ trái nghĩa
- Cứng nhắc: Không biết hoặc không chịu thay đổi, điều chỉnh.
- Máy móc: Làm việc một cách rập khuôn, thiếu sáng tạo và khả năng thích ứng.
- Bất biến: Không thay đổi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Cứng nhưng không nhắc, mềm nhưng không yếu": Thành ngữ thể hiện tinh thần linh hoạt: có nguyên tắc (cứng) nhưng không cứng nhắc; mềm dẻo nhưng không trở nên yếu đuối, thiếu kiên định.
- "Tùy cơ ứng biến": Hành động theo tình hình cụ thể mà thay đổi cho phù hợp, thể hiện sự linh hoạt.
- t. 1. Có hiệu quả nhanh và gọn: Phản ứng linh hoạt. 2. (lý). Nói một chất lỏng dễ chảy.